bọ hung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bọ cánh cứng có kích thước lớn, thường có màu đen bóng: "Bọ hung" là một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng, có thân hình tròn trịa, cánh cứng và thường sống ở những nơi có chất hữu cơ phân hủy.
- Động vật thường liên quan đến phân động vật: "Bọ hung" có tập tính đào bới và sống gần hoặc trong phân của các loài động vật như trâu, bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con thường thấy bọ hung lăn những viên phân tròn. (Trẻ con thường thấy bọ hung lăn những viên phân tròn.)
- Bọ hung là một phần quan trọng trong hệ sinh thái vì chúng giúp phân hủy chất thải. (Bọ hung là một phần quan trọng trong hệ sinh thái vì chúng giúp phân hủy chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bọ hung đen": thường dùng để chỉ loài bọ hung phổ biến với màu đen đặc trưng.
- Sân sau nhà có nhiều bọ hung đen sau khi đàn bò đi qua. (Sân sau nhà có nhiều bọ hung đen sau khi đàn bò đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Họ bọ hung (danh từ): tên gọi của họ côn trùng (Scarabaeidae) mà bọ hung thuộc về.
- Bọ rồng và bọ hung đều thuộc họ bọ hung. (Bọ rồng và bọ hung đều thuộc họ bọ hung.)
Từ đồng nghĩa
- Bọ phân: cách gọi dân gian dựa vào tập tính sống của loài vật này.
- Bọ cánh cứng ăn phân: tên gọi mô tả đặc điểm sinh học.
Thành ngữ liên quan
- Chê như bọ hung: thành ngữ so sánh việc bị khinh rẻ, ghét bỏ mạnh mẽ, giống như thái độ thường thấy đối với con bọ hung.
- Anh ta bị mọi người trong làng chê như bọ hung vì những việc làm xấu xa. (Anh ta bị mọi người trong làng chê như bọ hung vì những việc làm xấu xa.)
- dt. (động) Bọ có cánh cứng, to bằng ngón chân cái, màu đen: Bọ hung thường sống trong các đám phân trâu bò.